capital
capital nghĩa là chủ yếu, hàng đầu, tử hình, vốn.
Nghĩa của capital
Tính từ
- Chủ yếu, hàng đầu.
- Point capitalđiểm chủ yếu
- Tử hình.
- Peine capitaletội tử hình
Danh từ · giống đực
- Vốn, tư bản.
- Manger son capitalăn mất vốn
Dạng từ của capital
| Số nhiều | capitaux |
| Giống cái | capitale |
| Giống cái số nhiều | capitales |
Cụm từ, thành ngữ với capital
- ville capitale — (từ cũ, nghĩa cũ) thủ đô
- capital social — tư bản xã hội
- le capital et le prolétariat — tư bản và vô sản
- petit capital — (thân mật) sự trinh tiết (của phụ nữ)
Câu ví dụ với capital
- Islamabad est la capitale du Pakistan. Islamabad là thủ đô của Pakistan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8393015
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capital (money and wealth)
- Tính từ capital (important)
Câu hỏi thường gặp
capital nghĩa là gì?
capital (tính từ, danh từ) nghĩa là chủ yếu, hàng đầu, tử hình, vốn.
capital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capital (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tal/.