TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitainerie

danh từ giống cái (f)
/ka.pi.tɛn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

capitainerie nghĩa là địa hạt quan hầu.

Nghĩa của capitainerie

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Văn phòng trưởng bến cảng.
  2. Sử học Địa hạt quan hầu.

Dạng từ của capitainerie

Đi với mạo từ: une capitainerie · la capitainerie

Số nhiềucapitaineries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ port authority; captaincy

Câu hỏi thường gặp

capitainerie nghĩa là gì?

capitainerie (danh từ) nghĩa là địa hạt quan hầu.

capitainerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitainerie (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tɛn.ʁi/.

capitainerie là giống đực hay giống cái?

capitainerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.