capitaine
capitaine nghĩa là đại úy, thuyền trưởng.
Nghĩa của capitaine
Danh từ · giống đực
- Quân sự Đại úy.
- Hàng hải Thuyền trưởng.
- Thể dục thể thao Đội trưởng, thủ quân.
- Capitaine d'une équipe de footballđội trưởng một đội bóng đá
- Văn học Thủ lĩnh quân sự, tướng.
- Les grands capitaines de l'antiquitécác vị thủ lĩnh quân sự có danh tiếng thời xưa
- Động vật học Cá nhụ.
- Sử học Quan hầu.
Dạng từ của capitaine
Đi với mạo từ: un capitaine · le capitaine
| Số nhiều | capitaines |
Họ từ của capitaine
Câu ví dụ với capitaine
- Il a été choisi pour capitaine. Anh ấy được chọn làm đội trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4696150
- Il a été choisi comme capitaine. Anh ấy được chọn làm đội trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4696151
- On l'a fait capitaine. Anh ấy được chọn làm đội trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4696149
- Le chien écrasa en passant le cigare du capitaine; le capitaine n’y fit nulle attention. Con chó cắn mất cái xì gà của thuyền trường khi ông ấy đi ngang qua mà ông ấy không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2860035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ captain, leader; giant African threadfin (Polydactylus quadrifilis)
Câu hỏi thường gặp
capitaine nghĩa là gì?
capitaine (danh từ) nghĩa là đại úy, thuyền trưởng.
capitaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capitaine (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tɛn/.
capitaine là giống đực hay giống cái?
capitaine là danh từ giống đực (dùng với un, le).