TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitaine

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ka.pi.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

capitaine nghĩa là đại úy, thuyền trưởng.

Nghĩa của capitaine

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Đại úy.
  2. Hàng hải Thuyền trưởng.
  3. Thể dục thể thao Đội trưởng, thủ quân.
    • Capitaine d'une équipe de footballđội trưởng một đội bóng đá
  4. Văn học Thủ lĩnh quân sự, tướng.
    • Les grands capitaines de l'antiquitécác vị thủ lĩnh quân sự có danh tiếng thời xưa
  5. Động vật học Cá nhụ.
  6. Sử học Quan hầu.

Dạng từ của capitaine

Đi với mạo từ: un capitaine · le capitaine

Số nhiềucapitaines

Họ từ của capitaine

Câu ví dụ với capitaine

  • Il a été choisi pour capitaine. Anh ấy được chọn làm đội trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4696150
  • Il a été choisi comme capitaine. Anh ấy được chọn làm đội trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4696151
  • On l'a fait capitaine. Anh ấy được chọn làm đội trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4696149
  • Le chien écrasa en passant le cigare du capitaine; le capitaine n’y fit nulle attention. Con chó cắn mất cái xì gà của thuyền trường khi ông ấy đi ngang qua mà ông ấy không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2860035

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ captain, leader; giant African threadfin (Polydactylus quadrifilis)

Câu hỏi thường gặp

capitaine nghĩa là gì?

capitaine (danh từ) nghĩa là đại úy, thuyền trưởng.

capitaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitaine (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tɛn/.

capitaine là giống đực hay giống cái?

capitaine là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.