TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitale

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.pi.tal/ giọng máy của trình duyệt

capitale nghĩa là thủ đô, chữ hoa.

Nghĩa của capitale

Danh từ · giống cái

  1. Thủ đô.
    • Hanoi est la capitale de la République Socialiste du VietnamHà Nội là thủ đô của Cộng hoà Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam
  2. Chữ hoa.

Tính từ

  1. xem capital — Chủ yếu, hàng đầu.

Dạng từ của capitale

Đi với mạo từ: une capitale · la capitale

Số nhiềucapitales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitale

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với capitale

  • Islamabad est la capitale du Pakistan. Islamabad là thủ đô của Pakistan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8393015

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capital, capital city; capital letter

Câu hỏi thường gặp

capitale nghĩa là gì?

capitale (danh từ, tính từ) nghĩa là thủ đô, chữ hoa.

capitale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitale (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tal/.

capitale là giống đực hay giống cái?

capitale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.