capitale
capitale nghĩa là thủ đô, chữ hoa.
Nghĩa của capitale
Danh từ · giống cái
- Thủ đô.
- Hanoi est la capitale de la République Socialiste du VietnamHà Nội là thủ đô của Cộng hoà Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam
- Chữ hoa.
Tính từ
- xem capital — Chủ yếu, hàng đầu.
Dạng từ của capitale
Đi với mạo từ: une capitale · la capitale
| Số nhiều | capitales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitale
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với capitale
- Islamabad est la capitale du Pakistan. Islamabad là thủ đô của Pakistan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8393015
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capital, capital city; capital letter
Câu hỏi thường gặp
capitale nghĩa là gì?
capitale (danh từ, tính từ) nghĩa là thủ đô, chữ hoa.
capitale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capitale (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tal/.
capitale là giống đực hay giống cái?
capitale là danh từ giống cái (dùng với une, la).