TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitalisable

/ka.pi.ta.li.zabl/ giọng máy của trình duyệt

capitalisable nghĩa là Có thể chuyển thành vốn, có thể tư bản hóa.

Nghĩa của capitalisable

Tính từ

  1. Có thể chuyển thành vốn, có thể tư bản hóa.
    • Intérêts capitalisablestiền lãi có thể chuyển thành vốn

Dạng từ của capitalisable

Số nhiềucapitalisables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ capitalizable

Câu hỏi thường gặp

capitalisable nghĩa là gì?

capitalisable (tính từ) nghĩa là Có thể chuyển thành vốn, có thể tư bản hóa.

capitalisable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitalisable (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.ta.li.zabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.