TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitalisation

danh từ giống cái (f)
/ka.pi.ta.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

capitalisation nghĩa là sự chuyển thành vốn, sự tư bản hóa, sự tích lũy vốn.

Nghĩa của capitalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyển thành vốn, sự tư bản hóa.
  2. Sự tích lũy vốn.
  3. Bảo hiểm tiết kiệm.
    • Société de capitalisationcông ty bảo hiểm tiết kiệm

Dạng từ của capitalisation

Đi với mạo từ: une capitalisation · la capitalisation

Số nhiềucapitalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capitalisation

Câu hỏi thường gặp

capitalisation nghĩa là gì?

capitalisation (danh từ) nghĩa là sự chuyển thành vốn, sự tư bản hóa, sự tích lũy vốn.

capitalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitalisation (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.ta.li.za.sjɔ̃/.

capitalisation là giống đực hay giống cái?

capitalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.