majuscule
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒys.kyl/ giọng máy của trình duyệt
majuscule nghĩa là chữ hoa.
Nghĩa của majuscule
Danh từ · giống cái
- Chữ hoa.
Tính từ
- Viết hoa.
- Lettre majusculechữ hoa
Dạng từ của majuscule
Đi với mạo từ: une majuscule · la majuscule
| Số nhiều | majuscules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với majuscule
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capital letter (uppercase letter)
Câu hỏi thường gặp
majuscule nghĩa là gì?
majuscule (danh từ, tính từ) nghĩa là chữ hoa.
majuscule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của majuscule (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒys.kyl/.
majuscule là giống đực hay giống cái?
majuscule là danh từ giống cái (dùng với une, la).