TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

majuscule

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒys.kyl/ giọng máy của trình duyệt

majuscule nghĩa là chữ hoa.

Nghĩa của majuscule

Danh từ · giống cái

  1. Chữ hoa.

Tính từ

  1. Viết hoa.
    • Lettre majusculechữ hoa

Dạng từ của majuscule

Đi với mạo từ: une majuscule · la majuscule

Số nhiềumajuscules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với majuscule

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capital letter (uppercase letter)

Câu hỏi thường gặp

majuscule nghĩa là gì?

majuscule (danh từ, tính từ) nghĩa là chữ hoa.

majuscule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majuscule (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒys.kyl/.

majuscule là giống đực hay giống cái?

majuscule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.