TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

makhzen

danh từ giống đực (m)
/mak.zɛn/ giọng máy của trình duyệt

makhzen nghĩa là chính phủ trung ương.

Nghĩa của makhzen

Danh từ · giống đực

  1. Chính phủ trung ương (Ma-rốc).

Dạng từ của makhzen

Đi với mạo từ: un makhzen · le makhzen

Số nhiềumakhzens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the government of the King of Morocco during the French protectorate; the establishment

Câu hỏi thường gặp

makhzen nghĩa là gì?

makhzen (danh từ) nghĩa là chính phủ trung ương.

makhzen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của makhzen (giọng Pháp chuẩn): /mak.zɛn/.

makhzen là giống đực hay giống cái?

makhzen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.