TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maki

danh từ giống đực (m)
/ma.ki/ giọng máy của trình duyệt

maki nghĩa là vượn cáo nhị thể.

Nghĩa của maki

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Vượn cáo nhị thể.

Dạng từ của maki

Đi với mạo từ: un maki · le maki

Số nhiềumakis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maki (ring-tailed lemur, Lemur catta)

Câu hỏi thường gặp

maki nghĩa là gì?

maki (danh từ) nghĩa là vượn cáo nhị thể.

maki phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maki (giọng Pháp chuẩn): /ma.ki/.

maki là giống đực hay giống cái?

maki là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.