makila
danh từ giống đực (m)
/ma.ki.la/ giọng máy của trình duyệt
makila nghĩa là gậy bịt sắt.
Nghĩa của makila
Danh từ · giống đực
- Gậy bịt sắt.
Dạng từ của makila
Đi với mạo từ: un makila · le makila
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blood
Câu hỏi thường gặp
makila nghĩa là gì?
makila (danh từ) nghĩa là gậy bịt sắt.
makila phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của makila (giọng Pháp chuẩn): /ma.ki.la/.
makila là giống đực hay giống cái?
makila là danh từ giống đực (dùng với un, le).