TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

makila

danh từ giống đực (m)
/ma.ki.la/ giọng máy của trình duyệt

makila nghĩa là gậy bịt sắt.

Nghĩa của makila

Danh từ · giống đực

  1. Gậy bịt sắt.

Dạng từ của makila

Đi với mạo từ: un makila · le makila

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood

Câu hỏi thường gặp

makila nghĩa là gì?

makila (danh từ) nghĩa là gậy bịt sắt.

makila phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của makila (giọng Pháp chuẩn): /ma.ki.la/.

makila là giống đực hay giống cái?

makila là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.