makimono
danh từ giống đực (m)
/ma/ giọng máy của trình duyệt
makimono nghĩa là Như makémono.
Nghĩa của makimono
Danh từ · giống đực
- Như makémono.
Dạng từ của makimono
Đi với mạo từ: un makimono · le makimono
| Số nhiều | makimonos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ makimono
Câu hỏi thường gặp
makimono nghĩa là gì?
makimono (danh từ) nghĩa là Như makémono.
makimono phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của makimono (giọng Pháp chuẩn): /ma/.
makimono là giống đực hay giống cái?
makimono là danh từ giống đực (dùng với un, le).