TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

majorquin

/maʒɔʁkɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

majorquin nghĩa là Thuộc đảo Ma-gioóc-ca (Tây Ban Nha).

Nghĩa của majorquin

Tính từ

  1. Thuộc đảo Ma-gioóc-ca (Tây Ban Nha).

Dạng từ của majorquin

Số nhiềumajorquins
Giống cáimajorquine
Giống cái số nhiềumajorquines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Majorcan, Mallorcan

Câu hỏi thường gặp

majorquin nghĩa là gì?

majorquin (tính từ) nghĩa là Thuộc đảo Ma-gioóc-ca (Tây Ban Nha).

majorquin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majorquin (giọng Pháp chuẩn): /maʒɔʁkɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.