TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

majorité

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

majorité nghĩa là tuổi thành niên, tuổi trưởng thành, đa số.

Nghĩa của majorité

Danh từ · giống cái

  1. Tuổi thành niên, tuổi trưởng thành.
    • Arriver à la majoritéđến tuổi thành niên
  2. Đa số.
    • Majorité absolueđa số tuyệt đối
  3. Phe đa số.
    • Décision de la majoritéquyết định của phe đa số
  4. Phần lớn.
    • Dans la majorité des castrong phần lớn trường hợp

Dạng từ của majorité

Đi với mạo từ: une majorité · la majorité

Số nhiềumajorités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với majorité

Trái nghĩa

Họ từ của majorité

Câu ví dụ với majorité

  • La démocratie est la dictature de la majorité. Dân chủ là chuyên chính của đa số.Tatoeba #443236
  • Une majorité d'étudiants n'apprécient pas l'histoire. Đa số sinh viên ghét môn sử.Tatoeba #393602
  • Une majorité écrasante vota pour l'abolition de ce châtiment brutal. Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.Tatoeba #13901
  • La démocratie est la tyrannie de la majorité. Dân chủ là sự chuyên chế của số đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917796

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ majority; adulthood, age of majority

Câu hỏi thường gặp

majorité nghĩa là gì?

majorité (danh từ) nghĩa là tuổi thành niên, tuổi trưởng thành, đa số.

majorité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majorité (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔ.ʁi.te/.

majorité là giống đực hay giống cái?

majorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.