majorité
majorité nghĩa là tuổi thành niên, tuổi trưởng thành, đa số.
Nghĩa của majorité
Danh từ · giống cái
- Tuổi thành niên, tuổi trưởng thành.
- Arriver à la majoritéđến tuổi thành niên
- Đa số.
- Majorité absolueđa số tuyệt đối
- Phe đa số.
- Décision de la majoritéquyết định của phe đa số
- Phần lớn.
- Dans la majorité des castrong phần lớn trường hợp
Dạng từ của majorité
Đi với mạo từ: une majorité · la majorité
| Số nhiều | majorités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với majorité
Trái nghĩa
Họ từ của majorité
Câu ví dụ với majorité
- La démocratie est la dictature de la majorité. Dân chủ là chuyên chính của đa số.Tatoeba #443236
- Une majorité d'étudiants n'apprécient pas l'histoire. Đa số sinh viên ghét môn sử.Tatoeba #393602
- Une majorité écrasante vota pour l'abolition de ce châtiment brutal. Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.Tatoeba #13901
- La démocratie est la tyrannie de la majorité. Dân chủ là sự chuyên chế của số đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ majority; adulthood, age of majority
Câu hỏi thường gặp
majorité nghĩa là gì?
majorité (danh từ) nghĩa là tuổi thành niên, tuổi trưởng thành, đa số.
majorité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của majorité (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔ.ʁi.te/.
majorité là giống đực hay giống cái?
majorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).