TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

majoritaire

/ma.ʒɔ.ʁi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

majoritaire nghĩa là dựa vào đa số, nắm được đa số.

Nghĩa của majoritaire

Tính từ

  1. Theo chế độ đa số.
    • Vote majoritairesự bầu cử theo chế độ đa số
  2. Dựa vào đa số; nắm được đa số.
    • Gouvernement majoritairechính phủ dựa vào đa số
  3. Thương nghiệp Nắm đa số cổ phần.

Danh từ · cả hai giống

  1. Phe đa số trong một đảng.

Dạng từ của majoritaire

Số nhiềumajoritaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ majority; majoritarian

Câu hỏi thường gặp

majoritaire nghĩa là gì?

majoritaire (tính từ, danh từ) nghĩa là dựa vào đa số, nắm được đa số.

majoritaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majoritaire (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔ.ʁi.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.