TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

majorette

danh từ giống cái (f)
/ma.ʒɔ.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

majorette nghĩa là Thiếu nữ diễu hành mặc đồng phục.

Nghĩa của majorette

Danh từ · giống cái

  1. Thiếu nữ diễu hành mặc đồng phục.

Dạng từ của majorette

Đi với mạo từ: une majorette · la majorette

Số nhiềumajorettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ majorette

Câu hỏi thường gặp

majorette nghĩa là gì?

majorette (danh từ) nghĩa là Thiếu nữ diễu hành mặc đồng phục.

majorette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majorette (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔ.ʁɛt/.

majorette là giống đực hay giống cái?

majorette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.