majorette
danh từ giống cái (f)
/ma.ʒɔ.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
majorette nghĩa là Thiếu nữ diễu hành mặc đồng phục.
Nghĩa của majorette
Danh từ · giống cái
- Thiếu nữ diễu hành mặc đồng phục.
Dạng từ của majorette
Đi với mạo từ: une majorette · la majorette
| Số nhiều | majorettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ majorette
Câu hỏi thường gặp
majorette nghĩa là gì?
majorette (danh từ) nghĩa là Thiếu nữ diễu hành mặc đồng phục.
majorette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của majorette (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔ.ʁɛt/.
majorette là giống đực hay giống cái?
majorette là danh từ giống cái (dùng với une, la).