à peine
à peine nghĩa là hầu như không.
Nghĩa của à peine
Phó từ
- Hầu như không. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Il neige à peine l'hiver, ici.Hầu như không bao giờ có tuyết rơi ở đây vào mùa đông.
Câu ví dụ với à peine
- J'avais à peine fermé la porte que quelqu'un frappa. Tôi vừa đóng cửa thì có người gõ cửa.Tatoeba #181536
- Je peux à peine tolérer sa conduite. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #962337
- Il neige à peine l'hiver, ici. Hầu như không bao giờ có tuyết rơi ở đây vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3513363
- À peine rentré chez moi, il se mit à pleuvoir. Tôi vừa về đến nhà thì trời đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6712362
- Il faisait si sombre qu'ils pouvaient à peine voir quelque chose. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1735854
- Il faisait si sombre qu'elles pouvaient à peine voir quelque chose. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1735856
- J'avais à peine marché un kilomètre et demi lorsqu'il se mit à tonner. Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ barely, scarcely, hardly
Câu hỏi thường gặp
à peine nghĩa là gì?
à peine (phó từ) nghĩa là hầu như không.
à peine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của à peine (giọng Pháp chuẩn): /a pɛn/.