TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frustration

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁys.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

frustration nghĩa là sự tước đoạt.

Nghĩa của frustration

Danh từ · giống cái

  1. Sự tước đoạt.

Dạng từ của frustration

Đi với mạo từ: une frustration · la frustration

Số nhiềufrustrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frustration

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frustration

Câu hỏi thường gặp

frustration nghĩa là gì?

frustration (danh từ) nghĩa là sự tước đoạt.

frustration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frustration (giọng Pháp chuẩn): /fʁys.tʁa.sjɔ̃/.

frustration là giống đực hay giống cái?

frustration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.