gratification
gratification nghĩa là tiền thưởng thêm, điều thỏa lòng.
Nghĩa của gratification
Danh từ · giống cái
- Tiền thưởng thêm.
- Gratification de fin d'annéetiền thưởng thêm cuối năm
- Triết học Điều thỏa lòng.
Dạng từ của gratification
Đi với mạo từ: une gratification · la gratification
| Số nhiều | gratifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gratification
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gratification
Câu hỏi thường gặp
gratification nghĩa là gì?
gratification (danh từ) nghĩa là tiền thưởng thêm, điều thỏa lòng.
gratification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gratification (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ti.fi.ka.sjɔ̃/.
gratification là giống đực hay giống cái?
gratification là danh từ giống cái (dùng với une, la).