frustrant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁys.tʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
frustrant nghĩa là tước đoạt.
Nghĩa của frustrant
Tính từ
- Tước đoạt.
Dạng từ của frustrant
| Số nhiều | frustrants |
| Giống cái | frustrante /fʁys.tʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | frustrantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frustrant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frustrating, vexing
Câu hỏi thường gặp
frustrant nghĩa là gì?
frustrant (tính từ) nghĩa là tước đoạt.
frustrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frustrant (giọng Pháp chuẩn): /fʁys.tʁɑ̃/.