TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fruste

/fʁyst/ giọng máy của trình duyệt

fruste nghĩa là thô lỗ, đã mòn.

Nghĩa của fruste

Tính từ

  1. Thô lỗ.
    • Manières frustescử chỉ thô lỗ
    • Homme frustecon người thô lỗ
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Đã mòn.
    • Une sculpture frustebức chạm đã mòn

Dạng từ của fruste

Số nhiềufrustes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fruste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rough, uncouth, coarse

Câu hỏi thường gặp

fruste nghĩa là gì?

fruste (tính từ) nghĩa là thô lỗ, đã mòn.

fruste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fruste (giọng Pháp chuẩn): /fʁyst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.