fruste
/fʁyst/ giọng máy của trình duyệt
fruste nghĩa là thô lỗ, đã mòn.
Nghĩa của fruste
Tính từ
- Thô lỗ.
- Manières frustescử chỉ thô lỗ
- Homme frustecon người thô lỗ
- Từ cũ; nghĩa cũ Đã mòn.
- Une sculpture frustebức chạm đã mòn
Dạng từ của fruste
| Số nhiều | frustes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fruste
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rough, uncouth, coarse
Câu hỏi thường gặp
fruste nghĩa là gì?
fruste (tính từ) nghĩa là thô lỗ, đã mòn.
fruste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fruste (giọng Pháp chuẩn): /fʁyst/.