satisfaisant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.tis.fə.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
satisfaisant nghĩa là vừa ý, tốt.
Nghĩa của satisfaisant
Tính từ
- Vừa ý, tốt.
- Résultat satisfaisantkết quả tốt
Dạng từ của satisfaisant
| Số nhiều | satisfaisants |
| Giống cái | satisfaisante /sa.tis.fǝ.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | satisfaisantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với satisfaisant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ satisfactory, reasonable (of a satisfactory standard); satisfying, rewarding
Câu hỏi thường gặp
satisfaisant nghĩa là gì?
satisfaisant (tính từ) nghĩa là vừa ý, tốt.
satisfaisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của satisfaisant (giọng Pháp chuẩn): /sa.tis.fə.zɑ̃/.