TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enrichissant

/ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enrichissant nghĩa là làm cho phong phú, bồi bổ tinh thần.

Nghĩa của enrichissant

Tính từ

  1. Làm cho phong phú; bồi bổ tinh thần.
    • Un livre enrichissantmột quyển sách bồi bổ tinh thần

Dạng từ của enrichissant

Số nhiềuenrichissants
Giống cáienrichissante /ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuenrichissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enrichissant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enriching

Câu hỏi thường gặp

enrichissant nghĩa là gì?

enrichissant (tính từ) nghĩa là làm cho phong phú, bồi bổ tinh thần.

enrichissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enrichissant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.