enrichissant
/ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
enrichissant nghĩa là làm cho phong phú, bồi bổ tinh thần.
Nghĩa của enrichissant
Tính từ
- Làm cho phong phú; bồi bổ tinh thần.
- Un livre enrichissantmột quyển sách bồi bổ tinh thần
Dạng từ của enrichissant
| Số nhiều | enrichissants |
| Giống cái | enrichissante /ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | enrichissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enrichissant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enriching
Câu hỏi thường gặp
enrichissant nghĩa là gì?
enrichissant (tính từ) nghĩa là làm cho phong phú, bồi bổ tinh thần.
enrichissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enrichissant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʁi.ʃi.sɑ̃/.