TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

râlant

/ʁa.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

râlant nghĩa là thở có tiếng ran.

Nghĩa của râlant

Tính từ

  1. Thở có tiếng ran.
    • Blessé râlantngười bị thương thở có tiếng ran
  2. Như tiếng ran.
    • Voix râlantegiọng ran

Dạng từ của râlant

Số nhiềurâlants
Giống cáirâlante /ʁa.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềurâlantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với râlant

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với râlant

  • c'est râlant — (thông tục) thật bực mình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frustrating, vexing

Câu hỏi thường gặp

râlant nghĩa là gì?

râlant (tính từ) nghĩa là thở có tiếng ran.

râlant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của râlant (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.