TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

râle

danh từ giống đực (m)
/ʁal/ giọng máy của trình duyệt

râle nghĩa là gà nước, tiếng ran.

Nghĩa của râle

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Gà nước.
    • Râle des genêtsgà nước ruộng
    • Râle d'eaugà nước mỏ dài
  2. Y học Tiếng ran.
    • Râle humideran ướt
    • Râle crépitantran nổ

Dạng từ của râle

Đi với mạo từ: un râle · le râle

Số nhiềurâles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ groan; rale; rail (bird)

Câu hỏi thường gặp

râle nghĩa là gì?

râle (danh từ) nghĩa là gà nước, tiếng ran.

râle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của râle (giọng Pháp chuẩn): /ʁal/.

râle là giống đực hay giống cái?

râle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.