râle
danh từ giống đực (m)
/ʁal/ giọng máy của trình duyệt
râle nghĩa là gà nước, tiếng ran.
Nghĩa của râle
Danh từ · giống đực
- Động vật học Gà nước.
- Râle des genêtsgà nước ruộng
- Râle d'eaugà nước mỏ dài
- Y học Tiếng ran.
- Râle humideran ướt
- Râle crépitantran nổ
Dạng từ của râle
Đi với mạo từ: un râle · le râle
| Số nhiều | râles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ groan; rale; rail (bird)
Câu hỏi thường gặp
râle nghĩa là gì?
râle (danh từ) nghĩa là gà nước, tiếng ran.
râle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của râle (giọng Pháp chuẩn): /ʁal/.
râle là giống đực hay giống cái?
râle là danh từ giống đực (dùng với un, le).