rageant
/ʁa.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rageant nghĩa là làm bực tức, làm phát cáu.
Nghĩa của rageant
Tính từ
- Thân mật Làm bực tức, làm phát cáu.
Dạng từ của rageant
| Số nhiều | rageants |
| Giống cái | rageante |
| Giống cái số nhiều | rageantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rageant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frustrating, vexing
Câu hỏi thường gặp
rageant nghĩa là gì?
rageant (tính từ) nghĩa là làm bực tức, làm phát cáu.
rageant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rageant (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ʒɑ̃/.