rage
rage nghĩa là bệnh dại, sự đau nhức nhối.
Nghĩa của rage
Danh từ · giống cái
- Bệnh dại.
- Sự đau nhức nhối.
- Avoir une rage de dentđau răng nhức nhối
- Cơn tức giận.
- Cri de ragetiếng kêu gào tức giận
- Sự cuồng nhiệt.
- Avoir la rage de faire des verscuồng nhiệt làm thơ
- Sự hung dữ.
- La rage de tout détruiresự hung dữ muốn phá phách tất cả
Dạng từ của rage
Đi với mạo từ: une rage · la rage
| Số nhiều | rages |
Họ từ của rage
Cụm từ, thành ngữ với rage
- à la rage — kịch liệt, quá đáng
- Aimer à la rageyêu kịch liệt
- faire rage — làm dữ, hoành hành
- Le vent fait ragegió hoành hành
Câu ví dụ với rage
- J'ai une rage de dent. Tôi bị đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6965948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rage (fury, anger); rabies (disease)
Câu hỏi thường gặp
rage nghĩa là gì?
rage (danh từ) nghĩa là bệnh dại, sự đau nhức nhối.
rage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rage (giọng Pháp chuẩn): /ʁaʒ/.
rage là giống đực hay giống cái?
rage là danh từ giống cái (dùng với une, la).