TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

rage nghĩa là bệnh dại, sự đau nhức nhối.

Nghĩa của rage

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh dại.
  2. Sự đau nhức nhối.
    • Avoir une rage de dentđau răng nhức nhối
  3. Cơn tức giận.
    • Cri de ragetiếng kêu gào tức giận
  4. Sự cuồng nhiệt.
    • Avoir la rage de faire des verscuồng nhiệt làm thơ
  5. Sự hung dữ.
    • La rage de tout détruiresự hung dữ muốn phá phách tất cả

Dạng từ của rage

Đi với mạo từ: une rage · la rage

Số nhiềurages

Họ từ của rage

Cụm từ, thành ngữ với rage

  • à la rage — kịch liệt, quá đáng
    • Aimer à la rageyêu kịch liệt
  • faire rage — làm dữ, hoành hành
    • Le vent fait ragegió hoành hành

Câu ví dụ với rage

  • J'ai une rage de dent. Tôi bị đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6965948

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rage (fury, anger); rabies (disease)

Câu hỏi thường gặp

rage nghĩa là gì?

rage (danh từ) nghĩa là bệnh dại, sự đau nhức nhối.

rage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rage (giọng Pháp chuẩn): /ʁaʒ/.

rage là giống đực hay giống cái?

rage là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.