râblé
/ʁa.ble/ giọng máy của trình duyệt
râblé nghĩa là có lưng dày, rộng vai, lực lưỡng.
Nghĩa của râblé
Tính từ
- Có lưng dày (thỏ...).
- Rộng vai, lực lưỡng (người).
Dạng từ của râblé
| Số nhiều | râblés |
| Giống cái | râblée |
| Giống cái số nhiều | râblées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stocky, sturdy
Câu hỏi thường gặp
râblé nghĩa là gì?
râblé (tính từ) nghĩa là có lưng dày, rộng vai, lực lưỡng.
râblé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của râblé (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ble/.