TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

râblé

/ʁa.ble/ giọng máy của trình duyệt

râblé nghĩa là có lưng dày, rộng vai, lực lưỡng.

Nghĩa của râblé

Tính từ

  1. Có lưng dày (thỏ...).
  2. Rộng vai, lực lưỡng (người).

Dạng từ của râblé

Số nhiềurâblés
Giống cáirâblée
Giống cái số nhiềurâblées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stocky, sturdy

Câu hỏi thường gặp

râblé nghĩa là gì?

râblé (tính từ) nghĩa là có lưng dày, rộng vai, lực lưỡng.

râblé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của râblé (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.ble/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.