TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

râble

danh từ giống đực (m)
/ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

râble nghĩa là cái cào lò, thịt lưng.

Nghĩa của râble

Danh từ · giống đực

  1. Cái cào lò.
  2. Thịt lưng (thỏ...).
  3. Thân mật Phía dưới lưng (người).

Dạng từ của râble

Đi với mạo từ: un râble · le râble

Số nhiềurâbles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ back (of certain quadrupeds); saddle; back (of person); stoker, poker (for hot coals); salt-worker's rake

Câu hỏi thường gặp

râble nghĩa là gì?

râble (danh từ) nghĩa là cái cào lò, thịt lưng.

râble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của râble (giọng Pháp chuẩn): /ʁabl/.

râble là giống đực hay giống cái?

râble là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.