râble
danh từ giống đực (m)
/ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
râble nghĩa là cái cào lò, thịt lưng.
Nghĩa của râble
Danh từ · giống đực
- Cái cào lò.
- Thịt lưng (thỏ...).
- Thân mật Phía dưới lưng (người).
Dạng từ của râble
Đi với mạo từ: un râble · le râble
| Số nhiều | râbles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back (of certain quadrupeds); saddle; back (of person); stoker, poker (for hot coals); salt-worker's rake
Câu hỏi thường gặp
râble nghĩa là gì?
râble (danh từ) nghĩa là cái cào lò, thịt lưng.
râble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của râble (giọng Pháp chuẩn): /ʁabl/.
râble là giống đực hay giống cái?
râble là danh từ giống đực (dùng với un, le).