TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rythmé

/ʁit.me/ giọng máy của trình duyệt

rythmé nghĩa là có nhịp điệu, nhịp nhàng.

Nghĩa của rythmé

Tính từ

  1. Có nhịp điệu, nhịp nhàng.
    • Chanson bien rythméebài ca rất có nhịp điệu

Dạng từ của rythmé

Số nhiềurythmés
Giống cáirythmée
Giống cái số nhiềurythmées

Câu hỏi thường gặp

rythmé nghĩa là gì?

rythmé (tính từ) nghĩa là có nhịp điệu, nhịp nhàng.

rythmé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rythmé (giọng Pháp chuẩn): /ʁit.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.