TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frustratoire

/fʁys.tʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

frustratoire nghĩa là nhằm tước đoạt.

Nghĩa của frustratoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Nhằm tước đoạt.

Dạng từ của frustratoire

Số nhiềufrustratoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vexatious

Câu hỏi thường gặp

frustratoire nghĩa là gì?

frustratoire (tính từ) nghĩa là nhằm tước đoạt.

frustratoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frustratoire (giọng Pháp chuẩn): /fʁys.tʁa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.