TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insatisfaction

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sa.tis.fak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

insatisfaction nghĩa là sự không thỏa mãn, sự không vừa lòng.

Nghĩa của insatisfaction

Danh từ · giống cái

  1. Sự không thỏa mãn, sự không vừa lòng.

Dạng từ của insatisfaction

Đi với mạo từ: une insatisfaction · l'insatisfaction

Số nhiềuinsatisfactions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insatisfaction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insatisfaction

Câu hỏi thường gặp

insatisfaction nghĩa là gì?

insatisfaction (danh từ) nghĩa là sự không thỏa mãn, sự không vừa lòng.

insatisfaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insatisfaction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sa.tis.fak.sjɔ̃/.

insatisfaction là giống đực hay giống cái?

insatisfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.