insatisfaction
insatisfaction nghĩa là sự không thỏa mãn, sự không vừa lòng.
Nghĩa của insatisfaction
Danh từ · giống cái
- Sự không thỏa mãn, sự không vừa lòng.
Dạng từ của insatisfaction
Đi với mạo từ: une insatisfaction · l'insatisfaction
| Số nhiều | insatisfactions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insatisfaction
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insatisfaction
Câu hỏi thường gặp
insatisfaction nghĩa là gì?
insatisfaction (danh từ) nghĩa là sự không thỏa mãn, sự không vừa lòng.
insatisfaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insatisfaction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sa.tis.fak.sjɔ̃/.
insatisfaction là giống đực hay giống cái?
insatisfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).