insatisfait
/ɛ̃.sa.tis.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
insatisfait nghĩa là không thỏa mãn, chưa vừa lòng.
Nghĩa của insatisfait
Tính từ
- Không (được) thỏa mãn, chưa vừa lòng.
- Curiosité insatisfaitesự tò mò không được thỏa mãn
Dạng từ của insatisfait
| Số nhiều | insatisfaits |
| Giống cái | insatisfaite /ɛ̃.sa.tis.fɛt/ |
| Giống cái số nhiều | insatisfaites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insatisfait
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dissatisfied, unsatisfied
Câu hỏi thường gặp
insatisfait nghĩa là gì?
insatisfait (tính từ) nghĩa là không thỏa mãn, chưa vừa lòng.
insatisfait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insatisfait (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sa.tis.fɛ/.