TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inscripteur

/ɛ̃skʁiptœʁ/ giọng máy của trình duyệt

inscripteur nghĩa là ghi, bộ ghi.

Nghĩa của inscripteur

Tính từ

  1. Ghi.
    • Cylindre inscripteurxi lanh ghi

Danh từ · giống đực

  1. Bộ ghi (ở máy tính kế toán).

Dạng từ của inscripteur

Số nhiềuinscripteurs
Giống cáiinscriptrice
Giống cái số nhiềuinscriptrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inscribing
  • Danh từ inscriber

Câu hỏi thường gặp

inscripteur nghĩa là gì?

inscripteur (tính từ, danh từ) nghĩa là ghi, bộ ghi.

inscripteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inscripteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃skʁiptœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.