TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inscriptible

/ɛ̃s.kʁip.tibl/ giọng máy của trình duyệt

inscriptible nghĩa là có thể ghi, có thể đăng ký, nội tiếp được.

Nghĩa của inscriptible

Tính từ

  1. Có thể ghi, có thể đăng ký.
    • Nom inscriptible dans une listetên có thể ghi vào một danh sách
  2. Toán học Nội tiếp được.

Dạng từ của inscriptible

Số nhiềuinscriptibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inscribable

Câu hỏi thường gặp

inscriptible nghĩa là gì?

inscriptible (tính từ) nghĩa là có thể ghi, có thể đăng ký, nội tiếp được.

inscriptible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inscriptible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.kʁip.tibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.