inscription
inscription nghĩa là câu ghi, câu khắc, sự ghi, sự vào sổ.
Nghĩa của inscription
Danh từ · giống cái
- Câu ghi (trên biển chỉ đường...), câu khắc (trên bia mộ...), văn khắc.
- Etude des inscriptionskhoa nghiên cứu văn khắc
- Sự ghi, sự vào sổ, sự đăng ký.
- L'inscription d'un élève au tableau d'honneursự ghi tên một học sinh vào bảng danh dự
- Inscription en courbesự ghi theo đường cong
- Inscription électromagnétiquesự ghi điện từ
- Inscription des images sur une bande magnétiquesự ghi hình trên băng từ
- Inscription photographiquesự ghi ảnh
- Inscription en faux; inscription de faux(luật học, pháp lý) sự kiện điều giả mạo
Dạng từ của inscription
Đi với mạo từ: une inscription · l'inscription
| Số nhiều | inscriptions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inscription
Trái nghĩa
Họ từ của inscription
Cụm từ, thành ngữ với inscription
- prendre ses inscriptions — ghi tên học đại học
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ registration, enrolment; inscription
Câu hỏi thường gặp
inscription nghĩa là gì?
inscription (danh từ) nghĩa là câu ghi, câu khắc, sự ghi, sự vào sổ.
inscription phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inscription (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.kʁip.sjɔ̃/.
inscription là giống đực hay giống cái?
inscription là danh từ giống cái (dùng với une, la).