TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inscription

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.kʁip.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inscription nghĩa là câu ghi, câu khắc, sự ghi, sự vào sổ.

Nghĩa của inscription

Danh từ · giống cái

  1. Câu ghi (trên biển chỉ đường...), câu khắc (trên bia mộ...), văn khắc.
    • Etude des inscriptionskhoa nghiên cứu văn khắc
  2. Sự ghi, sự vào sổ, sự đăng ký.
    • L'inscription d'un élève au tableau d'honneursự ghi tên một học sinh vào bảng danh dự
    • Inscription en courbesự ghi theo đường cong
    • Inscription électromagnétiquesự ghi điện từ
    • Inscription des images sur une bande magnétiquesự ghi hình trên băng từ
    • Inscription photographiquesự ghi ảnh
    • Inscription en faux; inscription de faux(luật học, pháp lý) sự kiện điều giả mạo

Dạng từ của inscription

Đi với mạo từ: une inscription · l'inscription

Số nhiềuinscriptions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inscription

Trái nghĩa

Họ từ của inscription

Cụm từ, thành ngữ với inscription

  • prendre ses inscriptions — ghi tên học đại học
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ registration, enrolment; inscription

Câu hỏi thường gặp

inscription nghĩa là gì?

inscription (danh từ) nghĩa là câu ghi, câu khắc, sự ghi, sự vào sổ.

inscription phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inscription (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.kʁip.sjɔ̃/.

inscription là giống đực hay giống cái?

inscription là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.