TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assouvissement

danh từ giống đực (m)
/a.su.vis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assouvissement nghĩa là sự làm hết, sự làm đỡ, sự thỏa mãn.

Nghĩa của assouvissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm hết, sự làm đỡ.
    • Assouvissement de la faimsự làm hết đói
  2. Sự thỏa mãn.

Dạng từ của assouvissement

Đi với mạo từ: un assouvissement · l'assouvissement

Số nhiềuassouvissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assouvissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satisfaction; appeasing

Câu hỏi thường gặp

assouvissement nghĩa là gì?

assouvissement (danh từ) nghĩa là sự làm hết, sự làm đỡ, sự thỏa mãn.

assouvissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assouvissement (giọng Pháp chuẩn): /a.su.vis.mɑ̃/.

assouvissement là giống đực hay giống cái?

assouvissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.