assouvissement
assouvissement nghĩa là sự làm hết, sự làm đỡ, sự thỏa mãn.
Nghĩa của assouvissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm hết, sự làm đỡ.
- Assouvissement de la faimsự làm hết đói
- Sự thỏa mãn.
Dạng từ của assouvissement
Đi với mạo từ: un assouvissement · l'assouvissement
| Số nhiều | assouvissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assouvissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satisfaction; appeasing
Câu hỏi thường gặp
assouvissement nghĩa là gì?
assouvissement (danh từ) nghĩa là sự làm hết, sự làm đỡ, sự thỏa mãn.
assouvissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assouvissement (giọng Pháp chuẩn): /a.su.vis.mɑ̃/.
assouvissement là giống đực hay giống cái?
assouvissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).