TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mortifiant

/mɔʁ.ti.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mortifiant nghĩa là hành xác, làm nhục nhã.

Nghĩa của mortifiant

Tính từ

  1. Hành xác.
    • Pratiques mortifiantesnhững phép hành xác
  2. Làm nhục nhã
    • Refus mortifiantsự từ chối nhục nhã

Dạng từ của mortifiant

Số nhiềumortifiants
Giống cáimortifiante /mɔʁ.ti.fjɑ̃t/
Giống cái số nhiềumortifiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mortifying

Câu hỏi thường gặp

mortifiant nghĩa là gì?

mortifiant (tính từ) nghĩa là hành xác, làm nhục nhã.

mortifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mortifiant (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.ti.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.