mortier
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt
mortier nghĩa là vữa, cối.
Nghĩa của mortier
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Vữa.
- Cối (vấn thuốc).
- Súng cối.
- Mũ ối (của một số quan tòa).
Dạng từ của mortier
Đi với mạo từ: un mortier · le mortier
| Số nhiều | mortiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mortar (mixture for bonding building blocks); mortar (artillery); mortar (small bowl used to crush or grind food); mortarboard (academic's ceremonial headgear)
Câu hỏi thường gặp
mortier nghĩa là gì?
mortier (danh từ) nghĩa là vữa, cối.
mortier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mortier (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.tje/.
mortier là giống đực hay giống cái?
mortier là danh từ giống đực (dùng với un, le).