mortellement
/mɔʁ.tɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mortellement nghĩa là đến chết được, cực kỳ, hết sức.
Nghĩa của mortellement
Phó từ
- Đến chết được.
- Blessé mortellementbị thương đến chết được
- Cực kỳ, hết sức.
- Discours mortellement ennuyeuxbài diễn văn hết sức chán
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fatally, lethally, mortally (to the death)
Câu hỏi thường gặp
mortellement nghĩa là gì?
mortellement (phó từ) nghĩa là đến chết được, cực kỳ, hết sức.
mortellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mortellement (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.tɛl.mɑ̃/.