TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mortel

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

mortel nghĩa là chết, có chết, gây chết, chết người.

Nghĩa của mortel

Tính từ

  1. Chết, có chết.
    • Nous sommes tous mortelschúng ta ai cũng chết
    • Dépouille mortellexác chết
  2. Gây chết, chết người.
    • Blessure mortellevết thương chết người, vết tử thương
  3. Nghĩa bóng Chết được, chết người.
    • Ennui mortelmối buồn phiền chết được
    • Un froid mortelcái rét chết người
  4. Thân mật Chán ngắt.
    • C'est mortel comme d'habitudevẫn chán ngắt như mọi khi

Danh từ · cả hai giống

  1. Con người.
    • Un heureux mortelcon người may mắn

Dạng từ của mortel

Số nhiềumortels
Giống cáimortelle
Giống cái số nhiềumortelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mortel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với mortel

  • ennemi mortel — kẻ tử thù

Câu ví dụ với mortel

  • L'homme est mortel. Ai rồi cũng sẽ chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128685

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mortal; deadly; wicked; cool; ace
  • Danh từ human, mortal

Câu hỏi thường gặp

mortel nghĩa là gì?

mortel (tính từ, danh từ) nghĩa là chết, có chết, gây chết, chết người.

mortel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mortel (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.tɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.