mortel
mortel nghĩa là chết, có chết, gây chết, chết người.
Nghĩa của mortel
Tính từ
- Chết, có chết.
- Nous sommes tous mortelschúng ta ai cũng chết
- Dépouille mortellexác chết
- Gây chết, chết người.
- Blessure mortellevết thương chết người, vết tử thương
- Nghĩa bóng Chết được, chết người.
- Ennui mortelmối buồn phiền chết được
- Un froid mortelcái rét chết người
- Thân mật Chán ngắt.
- C'est mortel comme d'habitudevẫn chán ngắt như mọi khi
Danh từ · cả hai giống
- Con người.
- Un heureux mortelcon người may mắn
Dạng từ của mortel
| Số nhiều | mortels |
| Giống cái | mortelle |
| Giống cái số nhiều | mortelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mortel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với mortel
- ennemi mortel — kẻ tử thù
Câu ví dụ với mortel
- L'homme est mortel. Ai rồi cũng sẽ chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128685
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mortal; deadly; wicked; cool; ace
- Danh từ human, mortal
Câu hỏi thường gặp
mortel nghĩa là gì?
mortel (tính từ, danh từ) nghĩa là chết, có chết, gây chết, chết người.
mortel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mortel (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.tɛl/.