TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immortel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/im.mɔʁ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

immortel nghĩa là bất tử, bất diệt, bất hủ, viện sĩ.

Nghĩa của immortel

Tính từ

  1. Bất tử.
    • Âme immortellelinh hồn bất tử
  2. Bất diệt, bất hủ.
    • Un chef-d'œuvre immortelmột kiệt tác bất hủ

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Viện sĩ.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Người bất tử, vị thần.

Dạng từ của immortel

Số nhiềuimmortels
Giống cáiimmortelle
Giống cái số nhiềuimmortelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immortel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immortal
  • Danh từ immortal (an immortal person)

Câu hỏi thường gặp

immortel nghĩa là gì?

immortel (tính từ, danh từ) nghĩa là bất tử, bất diệt, bất hủ, viện sĩ.

immortel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immortel (giọng Pháp chuẩn): /im.mɔʁ.tɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.