immortel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/im.mɔʁ.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
immortel nghĩa là bất tử, bất diệt, bất hủ, viện sĩ.
Nghĩa của immortel
Tính từ
- Bất tử.
- Âme immortellelinh hồn bất tử
- Bất diệt, bất hủ.
- Un chef-d'œuvre immortelmột kiệt tác bất hủ
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Viện sĩ.
- Từ cũ; nghĩa cũ Người bất tử, vị thần.
Dạng từ của immortel
| Số nhiều | immortels |
| Giống cái | immortelle |
| Giống cái số nhiều | immortelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immortel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immortal
- Danh từ immortal (an immortal person)
Câu hỏi thường gặp
immortel nghĩa là gì?
immortel (tính từ, danh từ) nghĩa là bất tử, bất diệt, bất hủ, viện sĩ.
immortel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immortel (giọng Pháp chuẩn): /im.mɔʁ.tɛl/.