TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immortalité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/im.mɔʁ.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

immortalité nghĩa là sự bất tử.

Nghĩa của immortalité

Danh từ · giống cái

  1. Sự bất tử, sự lưu danh muôn thuở.

Dạng từ của immortalité

Đi với mạo từ: une immortalité · l'immortalité

Số nhiềuimmortalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immortalité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immortality

Câu hỏi thường gặp

immortalité nghĩa là gì?

immortalité (danh từ) nghĩa là sự bất tử.

immortalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immortalité (giọng Pháp chuẩn): /im.mɔʁ.ta.li.te/.

immortalité là giống đực hay giống cái?

immortalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.