TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mortalité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

mortalité nghĩa là số người chết, số tử vong.

Nghĩa của mortalité

Danh từ · giống cái

  1. Số người chết, số tử vong.
    • La mortalité baissesố người chết hạ xuống
  2. Tỷ lệ chết (cũng taux de mortalité).

Dạng từ của mortalité

Đi với mạo từ: une mortalité · la mortalité

Số nhiềumortalités

Câu ví dụ với mortalité

  • La grossesse précoce comporte un risque élevé de mortalité maternelle. Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13821878

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mortality

Câu hỏi thường gặp

mortalité nghĩa là gì?

mortalité (danh từ) nghĩa là số người chết, số tử vong.

mortalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mortalité (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.ta.li.te/.

mortalité là giống đực hay giống cái?

mortalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.