morte-eau
danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.to/ giọng máy của trình duyệt
morte-eau nghĩa là triều thấp, tuần triều thấp.
Nghĩa của morte-eau
Danh từ · giống cái
- Triều thấp.
- Tuần triều thấp.
Dạng từ của morte-eau
Đi với mạo từ: une morte-eau · la morte-eau
| Số nhiều | morte-eaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neap tide (the lowest tide)
Câu hỏi thường gặp
morte-eau nghĩa là gì?
morte-eau (danh từ) nghĩa là triều thấp, tuần triều thấp.
morte-eau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morte-eau (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.to/.
morte-eau là giống đực hay giống cái?
morte-eau là danh từ giống cái (dùng với une, la).