TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morte-eau

danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.to/ giọng máy của trình duyệt

morte-eau nghĩa là triều thấp, tuần triều thấp.

Nghĩa của morte-eau

Danh từ · giống cái

  1. Triều thấp.
  2. Tuần triều thấp.

Dạng từ của morte-eau

Đi với mạo từ: une morte-eau · la morte-eau

Số nhiềumorte-eaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neap tide (the lowest tide)

Câu hỏi thường gặp

morte-eau nghĩa là gì?

morte-eau (danh từ) nghĩa là triều thấp, tuần triều thấp.

morte-eau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morte-eau (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.to/.

morte-eau là giống đực hay giống cái?

morte-eau là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.