TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morte-saison

danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.t(ə).sɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

morte-saison nghĩa là mùa ít việc.

Nghĩa của morte-saison

Danh từ · giống cái

  1. Mùa ít việc.

Dạng từ của morte-saison

Đi với mạo từ: une morte-saison · la morte-saison

Số nhiềumortes-saisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ off-season

Câu hỏi thường gặp

morte-saison nghĩa là gì?

morte-saison (danh từ) nghĩa là mùa ít việc.

morte-saison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morte-saison (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.t(ə).sɛ.zɔ̃/.

morte-saison là giống đực hay giống cái?

morte-saison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.