morte-saison
danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.t(ə).sɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
morte-saison nghĩa là mùa ít việc.
Nghĩa của morte-saison
Danh từ · giống cái
- Mùa ít việc.
Dạng từ của morte-saison
Đi với mạo từ: une morte-saison · la morte-saison
| Số nhiều | mortes-saisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ off-season
Câu hỏi thường gặp
morte-saison nghĩa là gì?
morte-saison (danh từ) nghĩa là mùa ít việc.
morte-saison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morte-saison (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.t(ə).sɛ.zɔ̃/.
morte-saison là giống đực hay giống cái?
morte-saison là danh từ giống cái (dùng với une, la).