TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périssable

/pe.ʁi.sabl/ giọng máy của trình duyệt

périssable nghĩa là có thể mất đi, có thể tàn đi.

Nghĩa của périssable

Tính từ

  1. Có thể mất đi, có thể tàn đi.
    • La beauté est périssablesắc đẹp có thể tàn đi
  2. Có thể hỏng đi, dễ hỏng.
    • Denrées périssablethực phẩm dễ hỏng

Dạng từ của périssable

Số nhiềupérissables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với périssable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perishable

Câu hỏi thường gặp

périssable nghĩa là gì?

périssable (tính từ) nghĩa là có thể mất đi, có thể tàn đi.

périssable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périssable (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.sabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.