incorruptible
/ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/ giọng máy của trình duyệt
incorruptible nghĩa là không thể hỏng, không thể biến chất, không thể mua chuộc.
Nghĩa của incorruptible
Tính từ
- Không thể hỏng, không thể biến chất.
- Không thể mua chuộc.
- Fonctionnaire incorruptibleviên chức không thể mua chuộc
Dạng từ của incorruptible
| Số nhiều | incorruptibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incorruptible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incorruptible
Câu hỏi thường gặp
incorruptible nghĩa là gì?
incorruptible (tính từ) nghĩa là không thể hỏng, không thể biến chất, không thể mua chuộc.
incorruptible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incorruptible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.ʁyp.tibl/.