TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incorruptibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kɔ.ʁyp.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

incorruptibilité nghĩa là tính không thể hỏng.

Nghĩa của incorruptibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể hỏng, tính không thể biến chất.
    • Incorruptibilité d'une substancetính không thể hỏng của một chất
  2. Tính không thể mua chuộc.

Dạng từ của incorruptibilité

Đi với mạo từ: une incorruptibilité · l'incorruptibilité

Số nhiềuincorruptibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incorruptibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incorruptibility

Câu hỏi thường gặp

incorruptibilité nghĩa là gì?

incorruptibilité (danh từ) nghĩa là tính không thể hỏng.

incorruptibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incorruptibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.ʁyp.ti.bi.li.te/.

incorruptibilité là giống đực hay giống cái?

incorruptibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.