TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corrompu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁɔ̃.py/ giọng máy của trình duyệt

corrompu nghĩa là hỏng, biến chất, bị mua chuộc.

Nghĩa của corrompu

Tính từ

  1. Hỏng, biến chất, hư hỏng.
  2. Bị mua chuộc.

Dạng từ của corrompu

Số nhiềucorrompus
Giống cáicorrompue
Giống cái số nhiềucorrompues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corrompu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ corrupt

Câu hỏi thường gặp

corrompu nghĩa là gì?

corrompu (tính từ) nghĩa là hỏng, biến chất, bị mua chuộc.

corrompu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrompu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ̃.py/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.