corrompu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁɔ̃.py/ giọng máy của trình duyệt
corrompu nghĩa là hỏng, biến chất, bị mua chuộc.
Nghĩa của corrompu
Tính từ
- Hỏng, biến chất, hư hỏng.
- Bị mua chuộc.
Dạng từ của corrompu
| Số nhiều | corrompus |
| Giống cái | corrompue |
| Giống cái số nhiều | corrompues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corrompu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ corrupt
Câu hỏi thường gặp
corrompu nghĩa là gì?
corrompu (tính từ) nghĩa là hỏng, biến chất, bị mua chuộc.
corrompu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corrompu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɔ̃.py/.