intègre
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛɡʁ/ giọng máy của trình duyệt
intègre nghĩa là liêm khiết, thanh liêm.
Nghĩa của intègre
Tính từ
- Liêm khiết, thanh liêm.
- Fonctionnaire intègreviên chức liêm khiết
Dạng từ của intègre
| Số nhiều | intègres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intègre
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ honest, upright, upstanding
Câu hỏi thường gặp
intègre nghĩa là gì?
intègre (tính từ) nghĩa là liêm khiết, thanh liêm.
intègre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intègre (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛɡʁ/.